Cap nhat lan cuoi: 23 tháng 6, 2026
Thuật ngữ Baddies — Từ điển cho người chơi
Từ điển Baddies Roblox: Stomp, Hair Pull, thanh xanh, vũ khí đất, thuật ngữ Battle Pass và callout bản đồ.
Thuật ngữ combat
Stomp (E) — Chiêu đặc biệt finisher lên mục tiêu ngã; rủi ro cao nếu whiff.
Hair Pull (F) — Chiêu kiểm soát mở khi xây đủ thanh xanh.
Thanh xanh (Blue Bar) — Meter UI cho phép Hair Pull khi điền qua áp lực combat.
Carry (G) — Chiêu grap/reposition nối từ Hair Pull.
Tay trần (Fists) — Trạng thái không vũ khí mặc định trước khi loot.
Cơ chế đầy đủ: chiêu chiến đấu.
Loadout và kinh tế
Vũ khí đất (Ground Weapons) — Spawn miễn phí như Pipe, Toilet, Spiked Baddie Bat, Kitty Purse.
Luật 30 HP — Logout khi HP từ 30 trở xuống gỡ vũ khí.
ATM — Máy gửi tiền — xem bản đồ ATM.
Loadout — Vũ khí và gear hiện tại dễ mất khi rơi.
Thuật ngữ tiến trình
Battle Pass — Track mùa 35 cấp với phần thưởng free và premium 799 Robux.
Mã (Codes) — Chuỗi promo như KITTY và Baddies cho cosmetic.
Cập nhật cuối tuần — Cửa sổ patch Meow Meow Games đổi meta.
Callout bản đồ
Church, Beachside, Backstreet, Hillside — Khu cốt lõi cho comms squad.
Bathroom Spawn — Hub respawn mặc định gần tuyến loot sớm.
Chi tiết landmark: hướng dẫn landmark.
Cau Hoi Thuong Gap
Thanh xanh nghĩa là gì?
Meter cho biết khi Hair Pull (F) khả dụng — xây bằng đánh nhau.
Vũ khí đất là gì?
Loot spawn miễn phí trên bản đồ ai cũng nhặt — xem trang vũ khí đất.
Luật 30 HP là gì?
Logout khi HP từ 30 trở xuống làm rơi vũ khí — thuật ngữ loadout quan trọng.
Baddies có Trello chính thức không?
Không — dùng Discord; xem <a href="/vi/resources/trello/">trang thay thế Trello</a>.